TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

erse

danh từ giống cái (f)
/ɛʁs/ giọng máy của trình duyệt

erse nghĩa là vòng dây.

Nghĩa của erse

Danh từ · giống cái

  1. Hàng hải Vòng dây.

Tính từ

  1. Thuộc vùng cao nguyên Ê-cốt.

Dạng từ của erse

Đi với mạo từ: une erse · l'erse

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Erse

Câu hỏi thường gặp

erse nghĩa là gì?

erse (danh từ, tính từ) nghĩa là vòng dây.

erse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của erse (giọng Pháp chuẩn): /ɛʁs/.

erse là giống đực hay giống cái?

erse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.