TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

esbroufe

danh từ giống cái (f)
/ɛs.bʁuf/ giọng máy của trình duyệt

esbroufe nghĩa là sự lòe bịp.

Nghĩa của esbroufe

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Sự lòe bịp.
    • vol à l'esbroufe(nghĩa bóng) sự chen lấn để xoáy

Dạng từ của esbroufe

Đi với mạo từ: une esbroufe · l'esbroufe

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với esbroufe

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ faff; jibber-jabber

Câu hỏi thường gặp

esbroufe nghĩa là gì?

esbroufe (danh từ) nghĩa là sự lòe bịp.

esbroufe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của esbroufe (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.bʁuf/.

esbroufe là giống đực hay giống cái?

esbroufe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.