frime
danh từ giống cái (f)
/fʁim/ giọng máy của trình duyệt
frime nghĩa là bề ngoài giả dối, chuyện ba láp.
Nghĩa của frime
Danh từ · giống cái
- Thân mật Bề ngoài giả dối.
- Ce n'est que de la frimeđó chỉ là bề ngoài giả dối
- Thân mật Chuyện ba láp.
- Tiếng lóng, biệt ngữ Mặt; bộ mặt.
Dạng từ của frime
Đi với mạo từ: une frime · la frime
| Số nhiều | frimes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với frime
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ show (showing off, for the sake of acting)
Câu hỏi thường gặp
frime nghĩa là gì?
frime (danh từ) nghĩa là bề ngoài giả dối, chuyện ba láp.
frime phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của frime (giọng Pháp chuẩn): /fʁim/.
frime là giống đực hay giống cái?
frime là danh từ giống cái (dùng với une, la).