TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

frime

danh từ giống cái (f)
/fʁim/ giọng máy của trình duyệt

frime nghĩa là bề ngoài giả dối, chuyện ba láp.

Nghĩa của frime

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Bề ngoài giả dối.
    • Ce n'est que de la frimeđó chỉ là bề ngoài giả dối
  2. Thân mật Chuyện ba láp.
  3. Tiếng lóng, biệt ngữ Mặt; bộ mặt.

Dạng từ của frime

Đi với mạo từ: une frime · la frime

Số nhiềufrimes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với frime

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ show (showing off, for the sake of acting)

Câu hỏi thường gặp

frime nghĩa là gì?

frime (danh từ) nghĩa là bề ngoài giả dối, chuyện ba láp.

frime phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frime (giọng Pháp chuẩn): /fʁim/.

frime là giống đực hay giống cái?

frime là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.