TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

frimousse

danh từ giống cái (f)
/fʁi.mus/ giọng máy của trình duyệt

frimousse nghĩa là bộ mặt non choẹt.

Nghĩa của frimousse

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Bộ mặt non choẹt.

Dạng từ của frimousse

Đi với mạo từ: une frimousse · la frimousse

Số nhiềufrimousses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với frimousse

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sweet face, cute little face; emoticon, smiley

Câu hỏi thường gặp

frimousse nghĩa là gì?

frimousse (danh từ) nghĩa là bộ mặt non choẹt.

frimousse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frimousse (giọng Pháp chuẩn): /fʁi.mus/.

frimousse là giống đực hay giống cái?

frimousse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.