TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fringale

danh từ giống cái (f)
/fʁɛ̃.ɡal/ giọng máy của trình duyệt

fringale nghĩa là cơn đói cồn cào.

Nghĩa của fringale

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Cơn đói cồn cào.
  2. Nghĩa bóng Sự ham thích mãnh liệt.

Dạng từ của fringale

Đi với mạo từ: une fringale · la fringale

Số nhiềufringales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ravenous hunger; craving

Câu hỏi thường gặp

fringale nghĩa là gì?

fringale (danh từ) nghĩa là cơn đói cồn cào.

fringale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fringale (giọng Pháp chuẩn): /fʁɛ̃.ɡal/.

fringale là giống đực hay giống cái?

fringale là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.