fringale
danh từ giống cái (f)
/fʁɛ̃.ɡal/ giọng máy của trình duyệt
fringale nghĩa là cơn đói cồn cào.
Nghĩa của fringale
Danh từ · giống cái
- Thân mật Cơn đói cồn cào.
- Nghĩa bóng Sự ham thích mãnh liệt.
Dạng từ của fringale
Đi với mạo từ: une fringale · la fringale
| Số nhiều | fringales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ravenous hunger; craving
Câu hỏi thường gặp
fringale nghĩa là gì?
fringale (danh từ) nghĩa là cơn đói cồn cào.
fringale phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fringale (giọng Pháp chuẩn): /fʁɛ̃.ɡal/.
fringale là giống đực hay giống cái?
fringale là danh từ giống cái (dùng với une, la).