fringant
/fʁɛ̃.ɡɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
fringant nghĩa là động đậy luôn, không chịu đứng yên, đỏm dáng, hoạt bát.
Nghĩa của fringant
Tính từ
- Động đậy luôn, không chịu đứng yên (con ngựa).
- Đỏm dáng, hoạt bát (người).
Dạng từ của fringant
| Số nhiều | fringants |
| Giống cái | fringante /fʁɛ̃.ɡɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | fringantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fringant
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ dashing; alert; exuberant
Câu hỏi thường gặp
fringant nghĩa là gì?
fringant (tính từ) nghĩa là động đậy luôn, không chịu đứng yên, đỏm dáng, hoạt bát.
fringant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fringant (giọng Pháp chuẩn): /fʁɛ̃.ɡɑ̃/.