TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

binette

danh từ giống cái (f)
/bi.nɛt/ giọng máy của trình duyệt

binette nghĩa là nông nghiệp lưỡi xới, cuốc xới, đầu, mặt mày.

Nghĩa của binette

Danh từ · giống cái

  1. Nông nghiệp lưỡi xới, cuốc xới.
  2. Thông tục Đầu; mặt mày.
    • Une drôle de binettemặt mày kỳ cục

Dạng từ của binette

Đi với mạo từ: une binette · la binette

Số nhiềubinettes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với binette

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hoe (agricultural tool consisting of a long handle with a flat blade)
  • Danh từ face; emoticon

Câu hỏi thường gặp

binette nghĩa là gì?

binette (danh từ) nghĩa là nông nghiệp lưỡi xới, cuốc xới, đầu, mặt mày.

binette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của binette (giọng Pháp chuẩn): /bi.nɛt/.

binette là giống đực hay giống cái?

binette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.