TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bineuse

danh từ giống cái (f)
/bi.nøz/ giọng máy của trình duyệt

bineuse nghĩa là nông nghiệp máy xới.

Nghĩa của bineuse

Danh từ · giống cái

  1. Nông nghiệp máy xới.

Dạng từ của bineuse

Đi với mạo từ: une bineuse · la bineuse

Số nhiềubineuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female equivalent of bineur; hoer (agricultural machine)

Câu hỏi thường gặp

bineuse nghĩa là gì?

bineuse (danh từ) nghĩa là nông nghiệp máy xới.

bineuse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bineuse (giọng Pháp chuẩn): /bi.nøz/.

bineuse là giống đực hay giống cái?

bineuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.