bineuse
danh từ giống cái (f)
/bi.nøz/ giọng máy của trình duyệt
bineuse nghĩa là nông nghiệp máy xới.
Nghĩa của bineuse
Danh từ · giống cái
- Nông nghiệp máy xới.
Dạng từ của bineuse
Đi với mạo từ: une bineuse · la bineuse
| Số nhiều | bineuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female equivalent of bineur; hoer (agricultural machine)
Câu hỏi thường gặp
bineuse nghĩa là gì?
bineuse (danh từ) nghĩa là nông nghiệp máy xới.
bineuse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bineuse (giọng Pháp chuẩn): /bi.nøz/.
bineuse là giống đực hay giống cái?
bineuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).