TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

biniou

danh từ giống đực (m)
/bi.nju/ giọng máy của trình duyệt

biniou nghĩa là kèn biniu.

Nghĩa của biniou

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Kèn biniu.

Dạng từ của biniou

Đi với mạo từ: un biniou · le biniou

Số nhiềubinious
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ biniou, Breton bagpipes

Câu hỏi thường gặp

biniou nghĩa là gì?

biniou (danh từ) nghĩa là kèn biniu.

biniou phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của biniou (giọng Pháp chuẩn): /bi.nju/.

biniou là giống đực hay giống cái?

biniou là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.