TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

frimas

danh từ giống đực (m)
/fʁi.ma/ giọng máy của trình duyệt

frimas nghĩa là thơ ca sương giá, gió lạnh đầu mùa.

Nghĩa của frimas

Danh từ · giống đực

  1. Thơ ca sương giá, gió lạnh đầu mùa.

Dạng từ của frimas

Đi với mạo từ: un frimas · le frimas

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thick fog that tends to freeze; frost

Câu hỏi thường gặp

frimas nghĩa là gì?

frimas (danh từ) nghĩa là thơ ca sương giá, gió lạnh đầu mùa.

frimas phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frimas (giọng Pháp chuẩn): /fʁi.ma/.

frimas là giống đực hay giống cái?

frimas là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.