frileux
/fʁi.lø/ giọng máy của trình duyệt
frileux nghĩa là yếu chịu rét, sợ rét, lạnh lẽo, người yếu chịu rét.
Nghĩa của frileux
Tính từ
- Yếu chịu rét, sợ rét.
- Thơ ca Lạnh lẽo.
- Ciel frileuxtrời lạnh lẽo
Danh từ · giống đực
- Người yếu chịu rét, người sợ rét.
Dạng từ của frileux
| Giống cái | frileuse /fʁi.løz/ |
| Giống cái số nhiều | frileuses |
Họ từ của frileux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sensitive to the cold, psychrosensitive; tepid, lukewarm, chilly
Câu hỏi thường gặp
frileux nghĩa là gì?
frileux (tính từ, danh từ) nghĩa là yếu chịu rét, sợ rét, lạnh lẽo, người yếu chịu rét.
frileux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của frileux (giọng Pháp chuẩn): /fʁi.lø/.