TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fanfaronnade

danh từ giống cái (f)
/fɑ̃.fa.ʁɔ.nad/ giọng máy của trình duyệt

fanfaronnade nghĩa là lời khoác lác, hành động khoác lác.

Nghĩa của fanfaronnade

Danh từ · giống cái

  1. Sự khoe khoang khoác lác.
  2. Lời khoác lác; hành động khoác lác.

Dạng từ của fanfaronnade

Đi với mạo từ: une fanfaronnade · la fanfaronnade

Số nhiềufanfaronnades

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fanfaronnade

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bragging, boasting

Câu hỏi thường gặp

fanfaronnade nghĩa là gì?

fanfaronnade (danh từ) nghĩa là lời khoác lác, hành động khoác lác.

fanfaronnade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fanfaronnade (giọng Pháp chuẩn): /fɑ̃.fa.ʁɔ.nad/.

fanfaronnade là giống đực hay giống cái?

fanfaronnade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.