TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contresens

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.tʁə.sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

contresens nghĩa là chiều ngược, thớ ngược, sự hiểu sai.

Nghĩa của contresens

Danh từ · giống đực

  1. Chiều ngược, thớ ngược.
    • Contresens d'une étoffethớ ngược của vải
  2. Sự hiểu sai.
    • Une version remplie de contresensmột bản dịch đầy lỗi hiểu sai
  3. Điều vô lý, điều trái lẽ phải.
    • Sa conduite est un contresenshành vi của hắn là cả một điều vô lý
    • À contresenstrái lẽ phải, vô lý
    • Une violence à contresensmột hành vi hung bạo trái lẽ phải

Dạng từ của contresens

Đi với mạo từ: un contresens · le contresens

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với contresens

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với contresens

  • à contresens de — trái với, ngược với
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ backward interpretation; misinterpretation or mistranslation

Câu hỏi thường gặp

contresens nghĩa là gì?

contresens (danh từ) nghĩa là chiều ngược, thớ ngược, sự hiểu sai.

contresens phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contresens (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁə.sɑ̃s/.

contresens là giống đực hay giống cái?

contresens là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.