contresens
contresens nghĩa là chiều ngược, thớ ngược, sự hiểu sai.
Nghĩa của contresens
Danh từ · giống đực
- Chiều ngược, thớ ngược.
- Contresens d'une étoffethớ ngược của vải
- Sự hiểu sai.
- Une version remplie de contresensmột bản dịch đầy lỗi hiểu sai
- Điều vô lý, điều trái lẽ phải.
- Sa conduite est un contresenshành vi của hắn là cả một điều vô lý
- À contresenstrái lẽ phải, vô lý
- Une violence à contresensmột hành vi hung bạo trái lẽ phải
Dạng từ của contresens
Đi với mạo từ: un contresens · le contresens
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với contresens
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với contresens
- à contresens de — trái với, ngược với
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ backward interpretation; misinterpretation or mistranslation
Câu hỏi thường gặp
contresens nghĩa là gì?
contresens (danh từ) nghĩa là chiều ngược, thớ ngược, sự hiểu sai.
contresens phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contresens (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁə.sɑ̃s/.
contresens là giống đực hay giống cái?
contresens là danh từ giống đực (dùng với un, le).