TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contrescarpe

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃t.ʁɛs.kaʁp/ giọng máy của trình duyệt

contrescarpe nghĩa là bờ hào ngoài.

Nghĩa của contrescarpe

Danh từ · giống cái

  1. Bờ hào ngoài (quanh đồn lũy).

Dạng từ của contrescarpe

Đi với mạo từ: une contrescarpe · la contrescarpe

Câu hỏi thường gặp

contrescarpe nghĩa là gì?

contrescarpe (danh từ) nghĩa là bờ hào ngoài.

contrescarpe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contrescarpe (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃t.ʁɛs.kaʁp/.

contrescarpe là giống đực hay giống cái?

contrescarpe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.