contresignataire
danh từ cả hai giống
/kɔ̃.tʁə.si.ɲa.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
contresignataire nghĩa là người tiếp ký.
Nghĩa của contresignataire
Danh từ · cả hai giống
- Người tiếp ký.
Dạng từ của contresignataire
| Số nhiều | contresignataires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ countersigner
Câu hỏi thường gặp
contresignataire nghĩa là gì?
contresignataire (danh từ) nghĩa là người tiếp ký.
contresignataire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contresignataire (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁə.si.ɲa.tɛʁ/.
contresignataire là giống đực hay giống cái?
contresignataire là danh từ cả hai giống.