TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contresignataire

danh từ cả hai giống
/kɔ̃.tʁə.si.ɲa.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

contresignataire nghĩa là người tiếp ký.

Nghĩa của contresignataire

Danh từ · cả hai giống

  1. Người tiếp ký.

Dạng từ của contresignataire

Số nhiềucontresignataires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ countersigner

Câu hỏi thường gặp

contresignataire nghĩa là gì?

contresignataire (danh từ) nghĩa là người tiếp ký.

contresignataire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contresignataire (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁə.si.ɲa.tɛʁ/.

contresignataire là giống đực hay giống cái?

contresignataire là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.