TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exagérateur

danh từ giống đực (m)
/ɛgzaʒeʁatœʁ/ giọng máy của trình duyệt

exagérateur nghĩa là người nói ngoa.

Nghĩa của exagérateur

Danh từ · giống đực

  1. Người nói ngoa.

Dạng từ của exagérateur

Đi với mạo từ: un exagérateur · l'exagérateur

Số nhiềuexagérateurs
Giống cáiexagératrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exaggerator

Câu hỏi thường gặp

exagérateur nghĩa là gì?

exagérateur (danh từ) nghĩa là người nói ngoa.

exagérateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exagérateur (giọng Pháp chuẩn): /ɛgzaʒeʁatœʁ/.

exagérateur là giống đực hay giống cái?

exagérateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.