TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exagération

danh từ giống cái (f)
/ɛɡ.za.ʒe.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

exagération nghĩa là sự quá đáng, sự thổi phồng, lời nói ngoa.

Nghĩa của exagération

Danh từ · giống cái

  1. Sự quá đáng; sự thổi phồng, sự phóng đại.
  2. Lời nói ngoa.

Dạng từ của exagération

Đi với mạo từ: une exagération · l'exagération

Số nhiềuexagérations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exagération

Trái nghĩa

Câu ví dụ với exagération

  • Ce n'est pas une exagération d'affirmer que c'est un génie. Nếu gọi anh ấy là thiên tài thì cũng không phải là nói quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1184285

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exaggeration

Câu hỏi thường gặp

exagération nghĩa là gì?

exagération (danh từ) nghĩa là sự quá đáng, sự thổi phồng, lời nói ngoa.

exagération phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exagération (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.za.ʒe.ʁa.sjɔ̃/.

exagération là giống đực hay giống cái?

exagération là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.