exagération
exagération nghĩa là sự quá đáng, sự thổi phồng, lời nói ngoa.
Nghĩa của exagération
Danh từ · giống cái
- Sự quá đáng; sự thổi phồng, sự phóng đại.
- Lời nói ngoa.
Dạng từ của exagération
Đi với mạo từ: une exagération · l'exagération
| Số nhiều | exagérations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exagération
Trái nghĩa
Câu ví dụ với exagération
- Ce n'est pas une exagération d'affirmer que c'est un génie. Nếu gọi anh ấy là thiên tài thì cũng không phải là nói quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1184285
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exaggeration
Câu hỏi thường gặp
exagération nghĩa là gì?
exagération (danh từ) nghĩa là sự quá đáng, sự thổi phồng, lời nói ngoa.
exagération phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exagération (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.za.ʒe.ʁa.sjɔ̃/.
exagération là giống đực hay giống cái?
exagération là danh từ giống cái (dùng với une, la).