TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amoindrissement

danh từ giống đực (m)
/a.mwɛ̃.dʁis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

amoindrissement nghĩa là sự bớt đi, sự giảm đi.

Nghĩa của amoindrissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự bớt đi, sự giảm đi.

Dạng từ của amoindrissement

Đi với mạo từ: un amoindrissement · l'amoindrissement

Số nhiềuamoindrissements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với amoindrissement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ weakening

Câu hỏi thường gặp

amoindrissement nghĩa là gì?

amoindrissement (danh từ) nghĩa là sự bớt đi, sự giảm đi.

amoindrissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amoindrissement (giọng Pháp chuẩn): /a.mwɛ̃.dʁis.mɑ̃/.

amoindrissement là giống đực hay giống cái?

amoindrissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.