TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

modération

danh từ giống cái (f)
/mɔ.de.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

modération nghĩa là tính điều độ, sự đúng mức.

Nghĩa của modération

Danh từ · giống cái

  1. Tính điều độ.
    • Manger et boire avec modérationăn uống điều độ
  2. Sự đúng mức.
    • Réponse pleine de modérationcâu trả lời rất đúng mức
  3. Sự giảm, sự giảm nhẹ.
    • Modération d'un impôtsự giảm nhẹ một thứ thuế
    • Modération de la vitessesự giảm tốc độ

Dạng từ của modération

Đi với mạo từ: une modération · la modération

Số nhiềumodérations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với modération

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ moderation

Câu hỏi thường gặp

modération nghĩa là gì?

modération (danh từ) nghĩa là tính điều độ, sự đúng mức.

modération phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của modération (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.de.ʁa.sjɔ̃/.

modération là giống đực hay giống cái?

modération là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.