TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

extrémisme

danh từ giống đực (m)
/ɛk.stʁe.mism/ giọng máy của trình duyệt

extrémisme nghĩa là chủ nghĩa cực đoan.

Nghĩa của extrémisme

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nghĩa cực đoan.

Dạng từ của extrémisme

Đi với mạo từ: un extrémisme · l'extrémisme

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ extremism (extreme ideas or actions)

Câu hỏi thường gặp

extrémisme nghĩa là gì?

extrémisme (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa cực đoan.

extrémisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của extrémisme (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.stʁe.mism/.

extrémisme là giống đực hay giống cái?

extrémisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.