TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

extrusif

/ɛk.stʁy.zif/ giọng máy của trình duyệt

extrusif nghĩa là đùn ra.

Nghĩa của extrusif

Tính từ

  1. Địa chất, địa lý Đùn ra.

Dạng từ của extrusif

Số nhiềuextrusifs
Giống cáiextrusive
Giống cái số nhiềuextrusives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ extrusive

Câu hỏi thường gặp

extrusif nghĩa là gì?

extrusif (tính từ) nghĩa là đùn ra.

extrusif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của extrusif (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.stʁy.zif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.