TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

modérateur

/mɔ.de.ʁa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

modérateur nghĩa là điều hòa, dung hòa, tiết chế, người điều hòa.

Nghĩa của modérateur

Tính từ

  1. Điều hòa, dung hòa.
  2. Sinh vật học, sinh lý học Tiết chế.
    • Nerf modérateurdây thần kinh tiết chế

Danh từ · giống đực

  1. Người điều hòa, người dung hòa.
  2. Cơ học Bộ điều tốc.
  3. Vật lý học; sinh vật học, sinh lý học Chất tiết chế (một phản ứng dây chuyền).
  4. Giải phẫu Dây thần kinh tiết chế.
  5. Đèn có bộ điều tiết dầu (cũng lampe à modérateur).

Dạng từ của modérateur

Số nhiềumodérateurs
Giống cáimodératrice
Giống cái số nhiềumodératrices

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với modérateur

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ moderator
  • Tính từ moderate, not extreme

Câu hỏi thường gặp

modérateur nghĩa là gì?

modérateur (tính từ, danh từ) nghĩa là điều hòa, dung hòa, tiết chế, người điều hòa.

modérateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của modérateur (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.de.ʁa.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.