modéliste
danh từ cả hai giống
/mɔ.de.list/ giọng máy của trình duyệt
modéliste nghĩa là người vẽ kiểu, người vẽ mẫu, người làm mô hình.
Nghĩa của modéliste
Danh từ · cả hai giống
- Người vẽ kiểu, người vẽ mẫu (may mặc).
- Người làm mô hình.
- Modéliste d'avionsngười làm mô hình máy bay
Dạng từ của modéliste
| Số nhiều | modélistes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fashion designer; model maker
Câu hỏi thường gặp
modéliste nghĩa là gì?
modéliste (danh từ) nghĩa là người vẽ kiểu, người vẽ mẫu, người làm mô hình.
modéliste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của modéliste (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.de.list/.
modéliste là giống đực hay giống cái?
modéliste là danh từ cả hai giống.