TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

modéliste

danh từ cả hai giống
/mɔ.de.list/ giọng máy của trình duyệt

modéliste nghĩa là người vẽ kiểu, người vẽ mẫu, người làm mô hình.

Nghĩa của modéliste

Danh từ · cả hai giống

  1. Người vẽ kiểu, người vẽ mẫu (may mặc).
  2. Người làm mô hình.
    • Modéliste d'avionsngười làm mô hình máy bay

Dạng từ của modéliste

Số nhiềumodélistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fashion designer; model maker

Câu hỏi thường gặp

modéliste nghĩa là gì?

modéliste (danh từ) nghĩa là người vẽ kiểu, người vẽ mẫu, người làm mô hình.

modéliste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của modéliste (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.de.list/.

modéliste là giống đực hay giống cái?

modéliste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.