modèle
modèle nghĩa là mẫu, kiểu, mô hình, làm mẫu.
Nghĩa của modèle
Danh từ · giống đực
- Mẫu, kiểu.
- Modèle de dessinmẫu vẽ
- Figure dessinée suivant le modèle nuhình vẽ theo mẫu khỏa thân
- Mô hình.
- Modèle d'avionmô hình máy bay
- Nghĩa bóng Kiểu mẫu.
Tính từ
- Làm mẫu.
- Echantillon modèlehàng làm mẫu
- Nghĩa bóng Kiểu mẫu.
- Ecoliers modèleshọc sinh kiểu mẫu
Dạng từ của modèle
Đi với mạo từ: un modèle · le modèle
| Số nhiều | modèles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với modèle
Đồng nghĩa
Họ từ của modèle
Câu ví dụ với modèle
- Je pense qu'il est improbable que le prochain modèle soit meilleur que celui-là. Tôi nghĩ là mẫu tiếp theo sẽ không thể nào tốt hơn mẫu này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1071143
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ model, example, design; template
Câu hỏi thường gặp
modèle nghĩa là gì?
modèle (danh từ, tính từ) nghĩa là mẫu, kiểu, mô hình, làm mẫu.
modèle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của modèle (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.dɛl/.
modèle là giống đực hay giống cái?
modèle là danh từ giống đực (dùng với un, le).