TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

modèle

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/mɔ.dɛl/ giọng máy của trình duyệt

modèle nghĩa là mẫu, kiểu, mô hình, làm mẫu.

Nghĩa của modèle

Danh từ · giống đực

  1. Mẫu, kiểu.
    • Modèle de dessinmẫu vẽ
    • Figure dessinée suivant le modèle nuhình vẽ theo mẫu khỏa thân
  2. Mô hình.
    • Modèle d'avionmô hình máy bay
  3. Nghĩa bóng Kiểu mẫu.

Tính từ

  1. Làm mẫu.
    • Echantillon modèlehàng làm mẫu
  2. Nghĩa bóng Kiểu mẫu.
    • Ecoliers modèleshọc sinh kiểu mẫu

Dạng từ của modèle

Đi với mạo từ: un modèle · le modèle

Số nhiềumodèles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với modèle

Đồng nghĩa

Họ từ của modèle

Câu ví dụ với modèle

  • Je pense qu'il est improbable que le prochain modèle soit meilleur que celui-là. Tôi nghĩ là mẫu tiếp theo sẽ không thể nào tốt hơn mẫu này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1071143

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ model, example, design; template

Câu hỏi thường gặp

modèle nghĩa là gì?

modèle (danh từ, tính từ) nghĩa là mẫu, kiểu, mô hình, làm mẫu.

modèle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của modèle (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.dɛl/.

modèle là giống đực hay giống cái?

modèle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.