TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

modus operandi

danh từ giống đực (m)
/mɔ.dys ɔ.pe.ʁɑ̃(n).di/ giọng máy của trình duyệt

modus operandi nghĩa là cách làm.

Nghĩa của modus operandi

Danh từ · giống đực

  1. Phương thức làm việc của ai, cách làm (một việc gì).

Dạng từ của modus operandi

Đi với mạo từ: un modus operandi · le modus operandi

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ modus operandi

Câu hỏi thường gặp

modus operandi nghĩa là gì?

modus operandi (danh từ) nghĩa là cách làm.

modus operandi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của modus operandi (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.dys ɔ.pe.ʁɑ̃(n).di/.

modus operandi là giống đực hay giống cái?

modus operandi là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.