modus operandi
danh từ giống đực (m)
/mɔ.dys ɔ.pe.ʁɑ̃(n).di/ giọng máy của trình duyệt
modus operandi nghĩa là cách làm.
Nghĩa của modus operandi
Danh từ · giống đực
- Phương thức làm việc của ai, cách làm (một việc gì).
Dạng từ của modus operandi
Đi với mạo từ: un modus operandi · le modus operandi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ modus operandi
Câu hỏi thường gặp
modus operandi nghĩa là gì?
modus operandi (danh từ) nghĩa là cách làm.
modus operandi phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của modus operandi (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.dys ɔ.pe.ʁɑ̃(n).di/.
modus operandi là giống đực hay giống cái?
modus operandi là danh từ giống đực (dùng với un, le).