excitateur
/ɛksitatœʁ/ giọng máy của trình duyệt
excitateur nghĩa là kích thích, kích động, kẻ kích động.
Nghĩa của excitateur
Tính từ
- Kích thích.
- Kích động.
Danh từ · giống cái
- Văn học Kẻ kích động.
- Excitateur de troubleskẻ kích động những vụ rối loạn
- Điện học Máy phát điện kích từ.
Dạng từ của excitateur
| Số nhiều | excitateurs |
| Giống cái | excitatrice |
| Giống cái số nhiều | excitatrices |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ stimulating
Câu hỏi thường gặp
excitateur nghĩa là gì?
excitateur (tính từ, danh từ) nghĩa là kích thích, kích động, kẻ kích động.
excitateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của excitateur (giọng Pháp chuẩn): /ɛksitatœʁ/.