TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

excitateur

/ɛksitatœʁ/ giọng máy của trình duyệt

excitateur nghĩa là kích thích, kích động, kẻ kích động.

Nghĩa của excitateur

Tính từ

  1. Kích thích.
  2. Kích động.

Danh từ · giống cái

  1. Văn học Kẻ kích động.
    • Excitateur de troubleskẻ kích động những vụ rối loạn
  2. Điện học Máy phát điện kích từ.

Dạng từ của excitateur

Số nhiềuexcitateurs
Giống cáiexcitatrice
Giống cái số nhiềuexcitatrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ stimulating

Câu hỏi thường gặp

excitateur nghĩa là gì?

excitateur (tính từ, danh từ) nghĩa là kích thích, kích động, kẻ kích động.

excitateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của excitateur (giọng Pháp chuẩn): /ɛksitatœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.