abus
/a.by/ giọng máy của trình duyệt
abus nghĩa là sự lạm dụng, sự sai lầm.
Nghĩa của abus
Danh từ · giống đực
- Sự lạm dụng.
- Abus de pouvoirSự lạm dụng quyền hành
- L'abus d'alcoolSụ uống quá nhiều rượu
- Sự sai lầm.
- C'est un abus de croire aux colonialistesTin vào bọn thực dân là một sự sai lầm
- Số nhiều thói những lạm.
- Les abus des mandarinsThói nhũng lạm của bọn quan lại
- Il y a de l'abusQuá rồi đấy!
Dạng từ của abus
Đi với mạo từ: un abus · l'abus
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ abuse (improper usage)
Câu hỏi thường gặp
abus nghĩa là gì?
abus (danh từ) nghĩa là sự lạm dụng, sự sai lầm.
abus phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của abus (giọng Pháp chuẩn): /a.by/.
abus là giống đực hay giống cái?
abus là danh từ giống đực (dùng với un, le).