TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abus

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/a.by/ giọng máy của trình duyệt

abus nghĩa là sự lạm dụng, sự sai lầm.

Nghĩa của abus

Danh từ · giống đực

  1. Sự lạm dụng.
    • Abus de pouvoirSự lạm dụng quyền hành
    • L'abus d'alcoolSụ uống quá nhiều rượu
  2. Sự sai lầm.
    • C'est un abus de croire aux colonialistesTin vào bọn thực dân là một sự sai lầm
  3. Số nhiều thói những lạm.
    • Les abus des mandarinsThói nhũng lạm của bọn quan lại
    • Il y a de l'abusQuá rồi đấy!

Dạng từ của abus

Đi với mạo từ: un abus · l'abus

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abuse (improper usage)

Câu hỏi thường gặp

abus nghĩa là gì?

abus (danh từ) nghĩa là sự lạm dụng, sự sai lầm.

abus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abus (giọng Pháp chuẩn): /a.by/.

abus là giống đực hay giống cái?

abus là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.