fautif
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fo.tif/ giọng máy của trình duyệt
fautif nghĩa là có lỗi, mắc lỗi, nhiều lỗi, sai.
Nghĩa của fautif
Tính từ
- Có lỗi, mắc lỗi.
- Enfant fautifđứa trẻ mắc lỗi
- Nhiều lỗi, sai.
- Citation fautivecâu dẫn sai
Danh từ · giống đực
- Kẻ mắc lỗi.
Dạng từ của fautif
| Số nhiều | fautifs |
| Giống cái | fautive /fɔ.tiv/ |
| Giống cái số nhiều | fautives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fautif
Trái nghĩa
Họ từ của fautif
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ incorrect; wrong; erroneous; faulty; malfunctioning; guilty, culpable
Câu hỏi thường gặp
fautif nghĩa là gì?
fautif (tính từ, danh từ) nghĩa là có lỗi, mắc lỗi, nhiều lỗi, sai.
fautif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fautif (giọng Pháp chuẩn): /fo.tif/.