TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fautif

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fo.tif/ giọng máy của trình duyệt

fautif nghĩa là có lỗi, mắc lỗi, nhiều lỗi, sai.

Nghĩa của fautif

Tính từ

  1. Có lỗi, mắc lỗi.
    • Enfant fautifđứa trẻ mắc lỗi
  2. Nhiều lỗi, sai.
    • Citation fautivecâu dẫn sai

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ mắc lỗi.

Dạng từ của fautif

Số nhiềufautifs
Giống cáifautive /fɔ.tiv/
Giống cái số nhiềufautives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fautif

Trái nghĩa

Họ từ của fautif

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ incorrect; wrong; erroneous; faulty; malfunctioning; guilty, culpable

Câu hỏi thường gặp

fautif nghĩa là gì?

fautif (tính từ, danh từ) nghĩa là có lỗi, mắc lỗi, nhiều lỗi, sai.

fautif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fautif (giọng Pháp chuẩn): /fo.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.