TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fauteur

danh từ giống đực (m)
/fo.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

fauteur nghĩa là kẻ xúi giục, xúi giục.

Nghĩa của fauteur

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ xúi giục.
    • Les fauteur de troublesnhững kẻ xúi giục làm loạn

Tính từ

  1. Xúi giục.

Dạng từ của fauteur

Đi với mạo từ: un fauteur · le fauteur

Số nhiềufauteurs
Giống cáifautrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ instigator

Câu hỏi thường gặp

fauteur nghĩa là gì?

fauteur (danh từ, tính từ) nghĩa là kẻ xúi giục, xúi giục.

fauteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fauteur (giọng Pháp chuẩn): /fo.tœʁ/.

fauteur là giống đực hay giống cái?

fauteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.