fauteur
danh từ giống đực (m)
/fo.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
fauteur nghĩa là kẻ xúi giục, xúi giục.
Nghĩa của fauteur
Danh từ · giống đực
- Kẻ xúi giục.
- Les fauteur de troublesnhững kẻ xúi giục làm loạn
Tính từ
- Xúi giục.
Dạng từ của fauteur
Đi với mạo từ: un fauteur · le fauteur
| Số nhiều | fauteurs |
| Giống cái | fautrice |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ instigator
Câu hỏi thường gặp
fauteur nghĩa là gì?
fauteur (danh từ, tính từ) nghĩa là kẻ xúi giục, xúi giục.
fauteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fauteur (giọng Pháp chuẩn): /fo.tœʁ/.
fauteur là giống đực hay giống cái?
fauteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).