fauteuil
fauteuil nghĩa là ghế bành.
Nghĩa của fauteuil
Danh từ · giống đực
- Ghế bành.
Dạng từ của fauteuil
Đi với mạo từ: un fauteuil · le fauteuil
| Số nhiều | fauteuils |
Cụm từ, thành ngữ với fauteuil
- arriver comme dans un fauteuil — (thể dục thể thao) về nhất dễ dàng
- fauteuil académique — chân trong viện hàn lâm
- occuper le fauteuil — chủ trì hội nghị
Câu ví dụ với fauteuil
- Il s'installa dans son fauteuil pour écouter la musique. Anh ta ngồi xuống ghế bành để nghe nhạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1563200
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ armchair; seat: office or position
Câu hỏi thường gặp
fauteuil nghĩa là gì?
fauteuil (danh từ) nghĩa là ghế bành.
fauteuil phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fauteuil (giọng Pháp chuẩn): /fo.tœj/.
fauteuil là giống đực hay giống cái?
fauteuil là danh từ giống đực (dùng với un, le).