TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fauteuil

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fo.tœj/ giọng máy của trình duyệt

fauteuil nghĩa là ghế bành.

Nghĩa của fauteuil

Danh từ · giống đực

  1. Ghế bành.

Dạng từ của fauteuil

Đi với mạo từ: un fauteuil · le fauteuil

Số nhiềufauteuils

Cụm từ, thành ngữ với fauteuil

  • arriver comme dans un fauteuil — (thể dục thể thao) về nhất dễ dàng
  • fauteuil académique — chân trong viện hàn lâm
  • occuper le fauteuil — chủ trì hội nghị

Câu ví dụ với fauteuil

  • Il s'installa dans son fauteuil pour écouter la musique. Anh ta ngồi xuống ghế bành để nghe nhạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1563200

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ armchair; seat: office or position

Câu hỏi thường gặp

fauteuil nghĩa là gì?

fauteuil (danh từ) nghĩa là ghế bành.

fauteuil phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fauteuil (giọng Pháp chuẩn): /fo.tœj/.

fauteuil là giống đực hay giống cái?

fauteuil là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.