historique
historique nghĩa là có tính lịch sử, quá trình, lịch sử.
Nghĩa của historique
Tính từ
- Thuộc lịch sử; có tính lịch sử (monument historique — di tích lịch sử) (biên soạn)
Danh từ · giống đực
- Quá trình, lịch sử.
- Faire l'historique d'un évènementkể lại quá trình của một sự kiện
Dạng từ của historique
| Số nhiều | historiques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với historique
Trái nghĩa
Họ từ của historique
Cụm từ, thành ngữ với historique
- c'est historique — (thân mật) đó là chuyện có thực
Câu ví dụ với historique
- C'est un moment historique pour notre pays. Đó là khoảnh khắc lịch sử của nước ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14038817
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ historical (pertaining to history); historic (important or likely to be important to history and historians)
- Danh từ history; chronological narration of past events, history
Câu hỏi thường gặp
historique nghĩa là gì?
historique (tính từ, danh từ) nghĩa là có tính lịch sử, quá trình, lịch sử.
historique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của historique (giọng Pháp chuẩn): /is.tɔ.ʁik/.