TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

historique

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/is.tɔ.ʁik/ giọng máy của trình duyệt

historique nghĩa là có tính lịch sử, quá trình, lịch sử.

Nghĩa của historique

Tính từ

  1. Thuộc lịch sử; có tính lịch sử (monument historique — di tích lịch sử) (biên soạn)

Danh từ · giống đực

  1. Quá trình, lịch sử.
    • Faire l'historique d'un évènementkể lại quá trình của một sự kiện

Dạng từ của historique

Số nhiềuhistoriques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với historique

Trái nghĩa

Họ từ của historique

Cụm từ, thành ngữ với historique

  • c'est historique — (thân mật) đó là chuyện có thực

Câu ví dụ với historique

  • C'est un moment historique pour notre pays. Đó là khoảnh khắc lịch sử của nước ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14038817

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ historical (pertaining to history); historic (important or likely to be important to history and historians)
  • Danh từ history; chronological narration of past events, history

Câu hỏi thường gặp

historique nghĩa là gì?

historique (tính từ, danh từ) nghĩa là có tính lịch sử, quá trình, lịch sử.

historique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của historique (giọng Pháp chuẩn): /is.tɔ.ʁik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.