TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

légendaire

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/le.ʒɑ̃.dɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

légendaire nghĩa là theo truyền thuyết, nổi tiếng, tác giả truyền thuyết, tập truyền thuyết.

Nghĩa của légendaire

Tính từ

  1. Theo truyền thuyết.
    • Personnages légendairesnhân vật truyền thuyết
  2. Đã đi vào truyền thuyết, nổi tiếng.
    • Le chapeau légendaire de Napoléonchiếc mũ nổi tiếng của Na-pô-lê-ông

Danh từ · giống đực

  1. Tác giả truyền thuyết.
  2. Tập truyền thuyết.

Dạng từ của légendaire

Số nhiềulégendaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với légendaire

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ legendary

Câu hỏi thường gặp

légendaire nghĩa là gì?

légendaire (tính từ, danh từ) nghĩa là theo truyền thuyết, nổi tiếng, tác giả truyền thuyết, tập truyền thuyết.

légendaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của légendaire (giọng Pháp chuẩn): /le.ʒɑ̃.dɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.