légendaire
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/le.ʒɑ̃.dɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
légendaire nghĩa là theo truyền thuyết, nổi tiếng, tác giả truyền thuyết, tập truyền thuyết.
Nghĩa của légendaire
Tính từ
- Theo truyền thuyết.
- Personnages légendairesnhân vật truyền thuyết
- Đã đi vào truyền thuyết, nổi tiếng.
- Le chapeau légendaire de Napoléonchiếc mũ nổi tiếng của Na-pô-lê-ông
Danh từ · giống đực
- Tác giả truyền thuyết.
- Tập truyền thuyết.
Dạng từ của légendaire
| Số nhiều | légendaires |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với légendaire
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ legendary
Câu hỏi thường gặp
légendaire nghĩa là gì?
légendaire (tính từ, danh từ) nghĩa là theo truyền thuyết, nổi tiếng, tác giả truyền thuyết, tập truyền thuyết.
légendaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của légendaire (giọng Pháp chuẩn): /le.ʒɑ̃.dɛʁ/.