TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

légende

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/le.ʒɑ̃d/ giọng máy của trình duyệt

légende nghĩa là truyền thuyết, lời thuyết minh.

Nghĩa của légende

Danh từ · giống cái

  1. Truyền thuyết.
  2. Lời thuyết minh (trên tranh ảnh...).
  3. Tôn giáo Truyện thánh; tập truyện thánh.

Dạng từ của légende

Đi với mạo từ: une légende · la légende

Số nhiềulégendes

Họ từ của légende

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ legend (story of unknown origin describing plausible but extraordinary past events); legend (key to the symbols and color codes on a map); caption

Câu hỏi thường gặp

légende nghĩa là gì?

légende (danh từ) nghĩa là truyền thuyết, lời thuyết minh.

légende phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của légende (giọng Pháp chuẩn): /le.ʒɑ̃d/.

légende là giống đực hay giống cái?

légende là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.