légende
/le.ʒɑ̃d/ giọng máy của trình duyệt
légende nghĩa là truyền thuyết, lời thuyết minh.
Nghĩa của légende
Danh từ · giống cái
- Truyền thuyết.
- Lời thuyết minh (trên tranh ảnh...).
- Tôn giáo Truyện thánh; tập truyện thánh.
Dạng từ của légende
Đi với mạo từ: une légende · la légende
| Số nhiều | légendes |
Họ từ của légende
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ legend (story of unknown origin describing plausible but extraordinary past events); legend (key to the symbols and color codes on a map); caption
Câu hỏi thường gặp
légende nghĩa là gì?
légende (danh từ) nghĩa là truyền thuyết, lời thuyết minh.
légende phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của légende (giọng Pháp chuẩn): /le.ʒɑ̃d/.
légende là giống đực hay giống cái?
légende là danh từ giống cái (dùng với une, la).