TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

histoire

Cấp độ ≈A1 danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/is.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

histoire nghĩa là lịch sử, sử học.

Nghĩa của histoire

Danh từ · giống cái

  1. Lịch sử.
    • L'histoire d'un peuplelịch sử một dân tộc
  2. Sử học.
    • Professeur d'histoiregiáo sư sử học
  3. Sách sử học.
    • Acheter une histoire du Viêtnammua một cuốn sách sử Việt Nam
  4. Truyện; chuyện.
    • Raconter des histoireskể chuyện
  5. Chuyện láo.
    • Des histoires que tout celađó là chuyện láo hết
  6. Chuyện lôi thôi.
    • Avoir des histoires avec quelqu'unchuyện lôi thôi với ai
  7. Thân mật Đồ vật.
    • Porter un tas d'histoiresđem theo một đống đồ vật

Dạng từ của histoire

Đi với mạo từ: une histoire · la histoire

Số nhiềuhistoires

Họ từ của histoire

Cụm từ, thành ngữ với histoire

  • à ce que dit l'histoire — cứ theo người ta đồn đại
  • ce n'est pas le plus beau de son histoire — không có hay ho gì cho nó
  • c'est toute une histoire — câu chuyện còn dài, không thể kể hết ngay được
  • c'est une autre histoire — đó lại là chuyện khác
  • histoire de — (thân mật) cốt để, chỉ để
    • Histoire de rirechỉ để đùa thôi
  • histoire naturelle — (từ cũ; nghĩa cũ) vạn vật học
  • le plus beau de l'histoire — điều thú vị nhất trong câu chuyện
  • voilà bien une autre histoire — đấy lại là một khó khăn mới

Câu ví dụ với histoire

  • Il raconta une histoire intéressante à son fils. Ông ta kể cho con một câu chuyện lý thú.Tatoeba #132851
  • Il m'a raconté l'histoire de sa vie. Anh ấy nói với tôi chuyện đời của anh.Tatoeba #3870
  • Une majorité d'étudiants n'apprécient pas l'histoire. Đa số sinh viên ghét môn sử.Tatoeba #393602
  • Ce livre d'histoire est écrit pour des lycéens. Cuốn sách lịch sử này được viết cho học sinh cấp ba.Tatoeba #6318293
  • Son histoire était trop ridicule pour que quiconque y croie. Chuyện của nó tào lao đến nỗi chẳng ai tin được.Tatoeba #331961
  • Je suis spécialisé dans l'histoire médiévale. Tôi chuyên về lịch sử thời Trung cổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #127488
  • Il a beaucoup de livres d'Histoire. Anh ấy có nhiều sách lịch sử. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #332664
  • Un ami m'a raconté cette histoire. Một người bạn đã kể cho tôi nghe câu chuyện đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #339589

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ story; history; lie, fantasy, invention; misadventure

Câu hỏi thường gặp

histoire nghĩa là gì?

histoire (danh từ) nghĩa là lịch sử, sử học.

histoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của histoire (giọng Pháp chuẩn): /is.twaʁ/.

histoire là giống đực hay giống cái?

histoire là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.