TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

histogramme

danh từ giống đực (m)
/is.tɔ.ɡʁam/ giọng máy của trình duyệt

histogramme nghĩa là biểu đồ tổ chức.

Nghĩa của histogramme

Danh từ · giống đực

  1. Biểu đồ tổ chức.

Dạng từ của histogramme

Đi với mạo từ: un histogramme · le histogramme

Số nhiềuhistogrammes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ histogram

Câu hỏi thường gặp

histogramme nghĩa là gì?

histogramme (danh từ) nghĩa là biểu đồ tổ chức.

histogramme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của histogramme (giọng Pháp chuẩn): /is.tɔ.ɡʁam/.

histogramme là giống đực hay giống cái?

histogramme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.