TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

histogenèse

danh từ giống cái (f)
/is.to.ʒ(ə).nɛz/ giọng máy của trình duyệt

histogenèse nghĩa là sự phát sinh mô.

Nghĩa của histogenèse

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học; sinh lý học Sự phát sinh mô.

Dạng từ của histogenèse

Đi với mạo từ: une histogenèse · la histogenèse

Số nhiềuhistogenèses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ histogenesis

Câu hỏi thường gặp

histogenèse nghĩa là gì?

histogenèse (danh từ) nghĩa là sự phát sinh mô.

histogenèse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của histogenèse (giọng Pháp chuẩn): /is.to.ʒ(ə).nɛz/.

histogenèse là giống đực hay giống cái?

histogenèse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.