histaminique
/istaminik/ giọng máy của trình duyệt
histaminique nghĩa là Thuộc histamin.
Nghĩa của histaminique
Tính từ
- Thuộc histamin.
- Choc histaminiquechoáng histamin
Dạng từ của histaminique
| Số nhiều | histaminiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ histaminic
Câu hỏi thường gặp
histaminique nghĩa là gì?
histaminique (tính từ) nghĩa là Thuộc histamin.
histaminique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của histaminique (giọng Pháp chuẩn): /istaminik/.