TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

histamine

danh từ giống cái (f)
/is.ta.min/ giọng máy của trình duyệt

histamine nghĩa là Histamin.

Nghĩa của histamine

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học, sinh vật học Histamin.

Dạng từ của histamine

Đi với mạo từ: une histamine · la histamine

Số nhiềuhistamines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ histamine

Câu hỏi thường gặp

histamine nghĩa là gì?

histamine (danh từ) nghĩa là Histamin.

histamine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của histamine (giọng Pháp chuẩn): /is.ta.min/.

histamine là giống đực hay giống cái?

histamine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.