historien
danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/is.tɔ.ʁjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
historien nghĩa là nhà sử học.
Nghĩa của historien
Danh từ · cả hai giống
- Nhà sử học.
Dạng từ của historien
| Số nhiều | historiens |
| Giống cái | historienne /is.tɔ.ʁjɛn/ |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ historian
Câu hỏi thường gặp
historien nghĩa là gì?
historien (danh từ) nghĩa là nhà sử học.
historien phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của historien (giọng Pháp chuẩn): /is.tɔ.ʁjɛ̃/.
historien là giống đực hay giống cái?
historien là danh từ cả hai giống.