TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

historicité

danh từ giống cái (f)
/is.tɔ.ʁi.si.te/ giọng máy của trình duyệt

historicité nghĩa là tính lịch sử.

Nghĩa của historicité

Danh từ · giống cái

  1. Tính lịch sử.
    • Historicité d'un faittính lịch sử của một sự kiện

Dạng từ của historicité

Đi với mạo từ: une historicité · la historicité

Số nhiềuhistoricités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ historicity

Câu hỏi thường gặp

historicité nghĩa là gì?

historicité (danh từ) nghĩa là tính lịch sử.

historicité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của historicité (giọng Pháp chuẩn): /is.tɔ.ʁi.si.te/.

historicité là giống đực hay giống cái?

historicité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.