TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

historiette

danh từ giống cái (f)
/is.tɔ.ʁjɛt/ giọng máy của trình duyệt

historiette nghĩa là chuyện vui, chuyện vặt.

Nghĩa của historiette

Danh từ · giống cái

  1. Chuyện vui, chuyện vặt.

Dạng từ của historiette

Đi với mạo từ: une historiette · la historiette

Số nhiềuhistoriettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ historiette, storiette / storyette (short story or tale)

Câu hỏi thường gặp

historiette nghĩa là gì?

historiette (danh từ) nghĩa là chuyện vui, chuyện vặt.

historiette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của historiette (giọng Pháp chuẩn): /is.tɔ.ʁjɛt/.

historiette là giống đực hay giống cái?

historiette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.