historiette
danh từ giống cái (f)
/is.tɔ.ʁjɛt/ giọng máy của trình duyệt
historiette nghĩa là chuyện vui, chuyện vặt.
Nghĩa của historiette
Danh từ · giống cái
- Chuyện vui, chuyện vặt.
Dạng từ của historiette
Đi với mạo từ: une historiette · la historiette
| Số nhiều | historiettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ historiette, storiette / storyette (short story or tale)
Câu hỏi thường gặp
historiette nghĩa là gì?
historiette (danh từ) nghĩa là chuyện vui, chuyện vặt.
historiette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của historiette (giọng Pháp chuẩn): /is.tɔ.ʁjɛt/.
historiette là giống đực hay giống cái?
historiette là danh từ giống cái (dùng với une, la).