TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

historiquement

/is.tɔ.ʁik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

historiquement nghĩa là về mặt lịch sử.

Nghĩa của historiquement

Phó từ

  1. Về mặt lịch sử.
    • Discuter un fait historiquementthảo luận một sự kiện về mặt lịch sử

Câu ví dụ với historiquement

  • C'était historiquement inévitable. Về mặt lịch sử, việc này không thể tránh khỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8200175

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ historically

Câu hỏi thường gặp

historiquement nghĩa là gì?

historiquement (phó từ) nghĩa là về mặt lịch sử.

historiquement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của historiquement (giọng Pháp chuẩn): /is.tɔ.ʁik.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.