TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fable

danh từ giống cái (f)
/fabl/ giọng máy của trình duyệt

fable nghĩa là bài ngụ ngôn, truyện hoang đường, truyện bịa đặt.

Nghĩa của fable

Danh từ · giống cái

  1. Bài ngụ ngôn.
    • Les fables de La Fontainenhững bài ngụ ngôn của La Phông-ten
  2. Truyện hoang đường, truyện bịa đặt.
    • Ce récit est une fablechuyện này là một chuyện bịa đặt
  3. Trò cười.
    • Être la fable du quartierlàm trò cười trong phường
  4. Từ cũ; nghĩa cũ Đề tài (của truyện).

Dạng từ của fable

Đi với mạo từ: une fable · la fable

Số nhiềufables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fable

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fable, story

Câu hỏi thường gặp

fable nghĩa là gì?

fable (danh từ) nghĩa là bài ngụ ngôn, truyện hoang đường, truyện bịa đặt.

fable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fable (giọng Pháp chuẩn): /fabl/.

fable là giống đực hay giống cái?

fable là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.