fable
danh từ giống cái (f)
/fabl/ giọng máy của trình duyệt
fable nghĩa là bài ngụ ngôn, truyện hoang đường, truyện bịa đặt.
Nghĩa của fable
Danh từ · giống cái
- Bài ngụ ngôn.
- Les fables de La Fontainenhững bài ngụ ngôn của La Phông-ten
- Truyện hoang đường, truyện bịa đặt.
- Ce récit est une fablechuyện này là một chuyện bịa đặt
- Trò cười.
- Être la fable du quartierlàm trò cười trong phường
- Từ cũ; nghĩa cũ Đề tài (của truyện).
Dạng từ của fable
Đi với mạo từ: une fable · la fable
| Số nhiều | fables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fable
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fable, story
Câu hỏi thường gặp
fable nghĩa là gì?
fable (danh từ) nghĩa là bài ngụ ngôn, truyện hoang đường, truyện bịa đặt.
fable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fable (giọng Pháp chuẩn): /fabl/.
fable là giống đực hay giống cái?
fable là danh từ giống cái (dùng với une, la).