figure
figure nghĩa là mặt, vẻ mặt, dáng vẻ.
Nghĩa của figure
Danh từ · giống cái
- Mặt.
- Se laver la figurerửa mặt
- Vẻ mặt, dáng vẻ.
- Faire bonne figurecó vẻ mặt dễ thương; tỏ vẻ thỏa thuê
- Faire triste figurecó vẻ buồn bã bực bội
- Hình.
- Figure de géométriehình hình học
- Figure chorégraphiquehình nhảy múa
- Figure rythmique(âm nhạc) hình nhịp điệu
- Đánh bài (đánh cờ) con bài có hình (con K, Q, J).
- Nhân vật.
- Les grandes figures de l'histoirenhững nhân vật trứ danh trong lịch sử
Dạng từ của figure
Đi với mạo từ: une figure · la figure
| Số nhiều | figures |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với figure
Đồng nghĩa
Họ từ của figure
Cụm từ, thành ngữ với figure
- faire figure — có vai trò, có vai vế
- faire figure de — đóng vai, được xem như là
- figures de rhétorique — (văn học) hình thái tu từ
Câu ví dụ với figure
- Tu as volé mon vélo, et maintenant je vais te casser la figure. Này thằng chó, mày dám trộm xe của tao à. Bây giờ tao sẽ đấm vỡ mặt mày đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #917447
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ face; figure
Câu hỏi thường gặp
figure nghĩa là gì?
figure (danh từ) nghĩa là mặt, vẻ mặt, dáng vẻ.
figure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của figure (giọng Pháp chuẩn): /fi.ɡyʁ/.
figure là giống đực hay giống cái?
figure là danh từ giống cái (dùng với une, la).