TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

figure

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fi.ɡyʁ/ giọng máy của trình duyệt

figure nghĩa là mặt, vẻ mặt, dáng vẻ.

Nghĩa của figure

Danh từ · giống cái

  1. Mặt.
    • Se laver la figurerửa mặt
  2. Vẻ mặt, dáng vẻ.
    • Faire bonne figurecó vẻ mặt dễ thương; tỏ vẻ thỏa thuê
    • Faire triste figurecó vẻ buồn bã bực bội
  3. Hình.
    • Figure de géométriehình hình học
    • Figure chorégraphiquehình nhảy múa
    • Figure rythmique(âm nhạc) hình nhịp điệu
  4. Đánh bài (đánh cờ) con bài có hình (con K, Q, J).
  5. Nhân vật.
    • Les grandes figures de l'histoirenhững nhân vật trứ danh trong lịch sử

Dạng từ của figure

Đi với mạo từ: une figure · la figure

Số nhiềufigures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với figure

Đồng nghĩa

Họ từ của figure

Cụm từ, thành ngữ với figure

  • faire figure — có vai trò, có vai vế
  • faire figure de — đóng vai, được xem như là
  • figures de rhétorique — (văn học) hình thái tu từ

Câu ví dụ với figure

  • Tu as volé mon vélo, et maintenant je vais te casser la figure. Này thằng chó, mày dám trộm xe của tao à. Bây giờ tao sẽ đấm vỡ mặt mày đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #917447

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ face; figure

Câu hỏi thường gặp

figure nghĩa là gì?

figure (danh từ) nghĩa là mặt, vẻ mặt, dáng vẻ.

figure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của figure (giọng Pháp chuẩn): /fi.ɡyʁ/.

figure là giống đực hay giống cái?

figure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.