aspect
aspect nghĩa là vẻ, dáng, mặt, phương diện.
Nghĩa của aspect
Danh từ · giống đực
- Vẻ, dáng.
- Aspect majestueuxvẻ oai vệ
- Un homme d'aspect misérablengười có dáng vẻ khổ sở
- Mặt, phương diện.
- Etudier une question sous tous ses aspectsnghiên cứu một vấn đề về mọi mặt
- Ngôn ngữ học Thể.
- Aspect perfectifthể hoàn thành
Dạng từ của aspect
Đi với mạo từ: un aspect · l'aspect
| Số nhiều | aspects |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aspect
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với aspect
- à l'aspect de — khi trông thấy
- au premier aspect — thoạt nhìn
Câu ví dụ với aspect
- L'imagination affecte tous les aspects de notre vie. Sự tưởng tượng ảnh hưởng đến mọi khía cạnh cuộc sống của chúng ta.Tatoeba #3418
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aspect; aspect (grammatical quality of a verb)
Câu hỏi thường gặp
aspect nghĩa là gì?
aspect (danh từ) nghĩa là vẻ, dáng, mặt, phương diện.
aspect phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aspect (giọng Pháp chuẩn): /as.pɛ/.
aspect là giống đực hay giống cái?
aspect là danh từ giống đực (dùng với un, le).