TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aspect

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/as.pɛ/ giọng máy của trình duyệt

aspect nghĩa là vẻ, dáng, mặt, phương diện.

Nghĩa của aspect

Danh từ · giống đực

  1. Vẻ, dáng.
    • Aspect majestueuxvẻ oai vệ
    • Un homme d'aspect misérablengười có dáng vẻ khổ sở
  2. Mặt, phương diện.
    • Etudier une question sous tous ses aspectsnghiên cứu một vấn đề về mọi mặt
  3. Ngôn ngữ học Thể.
    • Aspect perfectifthể hoàn thành

Dạng từ của aspect

Đi với mạo từ: un aspect · l'aspect

Số nhiềuaspects

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aspect

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với aspect

  • à l'aspect de — khi trông thấy
  • au premier aspect — thoạt nhìn

Câu ví dụ với aspect

  • L'imagination affecte tous les aspects de notre vie. Sự tưởng tượng ảnh hưởng đến mọi khía cạnh cuộc sống của chúng ta.Tatoeba #3418

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aspect; aspect (grammatical quality of a verb)

Câu hỏi thường gặp

aspect nghĩa là gì?

aspect (danh từ) nghĩa là vẻ, dáng, mặt, phương diện.

aspect phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aspect (giọng Pháp chuẩn): /as.pɛ/.

aspect là giống đực hay giống cái?

aspect là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.