TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

asperge

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/as.pɛʁʒ/ giọng máy của trình duyệt

asperge nghĩa là măng tây, người như cây sào, người cao mà gầy.

Nghĩa của asperge

Danh từ · giống cái

  1. Măng tây.
  2. Thân mật Người như cây sào, người cao mà gầy.

Dạng từ của asperge

Đi với mạo từ: une asperge · l'asperge

Số nhiềuasperges

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với asperge

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ asparagus (any of various perennial plants of the genus Asparagus having leaflike stems, scalelike leaves, and small flowers); asparagus (the young shoots of Asparagus officinalis eaten as a vegetable); beanpole (tall, thin person)

Câu hỏi thường gặp

asperge nghĩa là gì?

asperge (danh từ) nghĩa là măng tây, người như cây sào, người cao mà gầy.

asperge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của asperge (giọng Pháp chuẩn): /as.pɛʁʒ/.

asperge là giống đực hay giống cái?

asperge là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.