échalas
danh từ giống đực (m)
/e.ʃa.la/ giọng máy của trình duyệt
échalas nghĩa là cọc leo, người gầy và cao, sếu vườn.
Nghĩa của échalas
Danh từ · giống đực
- Cọc leo.
- échalas de vignecọc leo cho nhau
- Thân mật Người gầy và cao, sếu vườn, cò hương.
- se tenir droit comme un échalasđứng ngay cán tàn
Dạng từ của échalas
Đi với mạo từ: un échalas · l'échalas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stake, pole (to support plants etc.); beanpole, string bean (thin person)
Câu hỏi thường gặp
échalas nghĩa là gì?
échalas (danh từ) nghĩa là cọc leo, người gầy và cao, sếu vườn.
échalas phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của échalas (giọng Pháp chuẩn): /e.ʃa.la/.
échalas là giống đực hay giống cái?
échalas là danh từ giống đực (dùng với un, le).