TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

échalas

danh từ giống đực (m)
/e.ʃa.la/ giọng máy của trình duyệt

échalas nghĩa là cọc leo, người gầy và cao, sếu vườn.

Nghĩa của échalas

Danh từ · giống đực

  1. Cọc leo.
    • échalas de vignecọc leo cho nhau
  2. Thân mật Người gầy và cao, sếu vườn, cò hương.
    • se tenir droit comme un échalasđứng ngay cán tàn

Dạng từ của échalas

Đi với mạo từ: un échalas · l'échalas

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stake, pole (to support plants etc.); beanpole, string bean (thin person)

Câu hỏi thường gặp

échalas nghĩa là gì?

échalas (danh từ) nghĩa là cọc leo, người gầy và cao, sếu vườn.

échalas phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của échalas (giọng Pháp chuẩn): /e.ʃa.la/.

échalas là giống đực hay giống cái?

échalas là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.