pile
pile nghĩa là chồng, trụ, đúng, sững lại.
Nghĩa của pile
Danh từ · giống cái
- Chồng.
- Pile d'assietteschồng đĩa
- Trụ.
- Les piles d'un ponttrụ cầu
- Điện học Pin.
- Thùng lọc bột giấy.
- Mặt sấp (đồng tiền).
- Thân mật Trận đòn.
- Flanquer une pile à quelqu'unnện cho ai một trận
- Nghĩa rộng Sự thua thảm hại.
- Recevoir une pilebị thua thảm hại
Phó từ
- Thân mật Đúng.
- Tomber pileđến đúng lúc; được đúng cái đang cần
- Sững lại.
- S'arrêter piledừng sững lại
Dạng từ của pile
Đi với mạo từ: une pile · la pile
| Số nhiều | piles |
Câu ví dụ với pile
- Cette lampe de poche a besoin de deux piles. Cái đèn pin này cần hai cục pin. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12644168
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ heap, stack; pillar; battery; tails
- Phó từ just, exactly; dead (of stopping etc.); on the dot, sharp (of time), smack
Câu hỏi thường gặp
pile nghĩa là gì?
pile (danh từ, phó từ) nghĩa là chồng, trụ, đúng, sững lại.
pile phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pile (giọng Pháp chuẩn): /pil/.
pile là giống đực hay giống cái?
pile là danh từ giống cái (dùng với une, la).