pilastre
danh từ giống đực (m)
/pi.lastʁ/ giọng máy của trình duyệt
pilastre nghĩa là cột trụ tường, khung song.
Nghĩa của pilastre
Danh từ · giống đực
- Kiến trúc Cột trụ tường.
- Khung song.
- Trụ đầu cầu thang.
Dạng từ của pilastre
Đi với mạo từ: un pilastre · le pilastre
| Số nhiều | pilastres |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pilaster
Câu hỏi thường gặp
pilastre nghĩa là gì?
pilastre (danh từ) nghĩa là cột trụ tường, khung song.
pilastre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pilastre (giọng Pháp chuẩn): /pi.lastʁ/.
pilastre là giống đực hay giống cái?
pilastre là danh từ giống đực (dùng với un, le).