TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pilastre

danh từ giống đực (m)
/pi.lastʁ/ giọng máy của trình duyệt

pilastre nghĩa là cột trụ tường, khung song.

Nghĩa của pilastre

Danh từ · giống đực

  1. Kiến trúc Cột trụ tường.
  2. Khung song.
  3. Trụ đầu cầu thang.

Dạng từ của pilastre

Đi với mạo từ: un pilastre · le pilastre

Số nhiềupilastres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pilaster

Câu hỏi thường gặp

pilastre nghĩa là gì?

pilastre (danh từ) nghĩa là cột trụ tường, khung song.

pilastre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pilastre (giọng Pháp chuẩn): /pi.lastʁ/.

pilastre là giống đực hay giống cái?

pilastre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.