rebours
rebours nghĩa là chiều ngược tuyết, điều trái lại, cái ngược lại.
Nghĩa của rebours
Danh từ · giống đực
- Từ cũ, nghĩa cũ Chiều ngược tuyết (của vải).
- Từ cũ, nghĩa cũ Điều trái lại, cái ngược lại.
- Le rebours du bon sensđiều trái lại lẽ phải
Dạng từ của rebours
Đi với mạo từ: un rebours · le rebours
| Giống cái | rebourse |
| Giống cái số nhiều | rebourses |
Cụm từ, thành ngữ với rebours
- à rebours; au rebours — trái lại, ngược lại
- à rebours de; au rebours de — trái với, ngược với
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ churlish, disagreeable
- Danh từ opposite, reverse
Câu hỏi thường gặp
rebours nghĩa là gì?
rebours (danh từ) nghĩa là chiều ngược tuyết, điều trái lại, cái ngược lại.
rebours phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rebours (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.buʁ/.
rebours là giống đực hay giống cái?
rebours là danh từ giống đực (dùng với un, le).