TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rebours

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.buʁ/ giọng máy của trình duyệt

rebours nghĩa là chiều ngược tuyết, điều trái lại, cái ngược lại.

Nghĩa của rebours

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Chiều ngược tuyết (của vải).
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Điều trái lại, cái ngược lại.
    • Le rebours du bon sensđiều trái lại lẽ phải

Dạng từ của rebours

Đi với mạo từ: un rebours · le rebours

Giống cáirebourse
Giống cái số nhiềurebourses

Cụm từ, thành ngữ với rebours

  • à rebours; au rebours — trái lại, ngược lại
  • à rebours de; au rebours de — trái với, ngược với
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ churlish, disagreeable
  • Danh từ opposite, reverse

Câu hỏi thường gặp

rebours nghĩa là gì?

rebours (danh từ) nghĩa là chiều ngược tuyết, điều trái lại, cái ngược lại.

rebours phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rebours (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.buʁ/.

rebours là giống đực hay giống cái?

rebours là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.